Ghi chú của biên tập viên: Khi khối lượng giao dịch của Hyperliquid tiến gần đến mức của các sàn giao dịch truyền thống, trọng tâm thực sự không còn chỉ là "khối lượng giao dịch lớn đến mức nào", mà là vị trí mà nó lựa chọn trong cấu trúc thị trường. Bài viết này sử dụng sự phân công lao động tài chính truyền thống giữa "các công ty môi giới và sàn giao dịch" làm tham chiếu để phân tích lý do tại sao Hyperliquid chủ động áp dụng định vị thị trường phí thấp, và làm thế nào Builder Codes và HIP-3, trong khi mở rộng hệ sinh thái, lại tạo áp lực dài hạn lên tỷ lệ hoa hồng của nền tảng.
Con đường phát triển của Hyperliquid phản ánh một vấn đề cốt lõi mà toàn bộ cơ sở hạ tầng giao dịch tiền điện tử đang phải đối mặt: làm thế nào để phân phối lợi nhuận sau khi mở rộng quy mô?
Sau đây là văn bản gốc:
Hyperliquid đang xử lý khối lượng giao dịch hợp đồng vĩnh cửu gần bằng Nasdaq, nhưng cơ cấu lợi nhuận của nó cũng thể hiện những đặc điểm "ở mức Nasdaq".
Trong 30 ngày qua, Hyperliquid đã xử lý khối lượng hợp đồng vĩnh cửu danh nghĩa trị giá 205,6 tỷ đô la (khoảng 617 tỷ đô la hàng năm tính theo quý), nhưng chỉ thu về 80,3 triệu đô la doanh thu phí, tương đương với mức phí khoảng 3,9 điểm cơ bản (bps).
Điều này có nghĩa là mô hình kiếm tiền của Hyperliquid gần giống với mô hình của một sàn giao dịch bán buôn hơn là một nền tảng giao dịch có phí cao hướng đến các nhà đầu tư cá nhân.
Ngược lại, Coinbase ghi nhận khối lượng giao dịch đạt 295 tỷ đô la trong quý 3 năm 2025, nhưng chỉ thu được 1,046 tỷ đô la doanh thu giao dịch, tương ứng với tỷ lệ hoa hồng khoảng 35,5 điểm cơ bản.
Logic kiếm tiền của Robinhood trong mảng kinh doanh tiền điện tử cũng tương tự: khối lượng giao dịch tài sản tiền điện tử danh nghĩa trị giá 80 tỷ đô la đã tạo ra doanh thu giao dịch 268 triệu đô la, với tỷ lệ phí ngầm định khoảng 33,5 điểm cơ bản; trong khi đó, khối lượng giao dịch cổ phiếu danh nghĩa của Robinhood đã đạt con số đáng kinh ngạc 647 tỷ đô la trong quý 3 năm 2025.
Nhìn chung, Hyperliquid đã trở thành một trong những nền tảng giao dịch hàng đầu về khối lượng giao dịch, nhưng xét về phí và mô hình kinh doanh, nó giống một lớp thực thi giao dịch với phí hoa hồng thấp dành cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp hơn là một nền tảng hướng đến nhà đầu tư cá nhân.

Sự khác biệt không chỉ nằm ở mức phí mà còn ở phạm vi các kênh kiếm tiền. Các nền tảng bán lẻ thường có thể thu lợi nhuận từ nhiều nguồn doanh thu cùng một lúc. Trong quý 3 năm 2025, Robinhood đã tạo ra 730 triệu đô la doanh thu liên quan đến giao dịch, cùng với 456 triệu đô la thu nhập lãi ròng và 88 triệu đô la doanh thu khác (chủ yếu từ dịch vụ đăng ký Gold).
Ngược lại, Hyperliquid hiện đang phụ thuộc rất nhiều vào phí giao dịch, vốn được nén xuống mức điểm cơ bản một chữ số ở cấp độ giao thức. Điều này có nghĩa là mô hình doanh thu của Hyperliquid tập trung và đơn nhất hơn, gần giống với vai trò cơ sở hạ tầng phí thấp, doanh thu cao hơn là một nền tảng bán lẻ kiếm tiền chủ yếu thông qua nhiều dòng sản phẩm.

Về cơ bản, điều này có thể được giải thích bằng sự khác biệt về định vị: Coinbase và Robinhood là các doanh nghiệp môi giới/phân phối, dựa vào bảng cân đối kế toán và hệ thống đăng ký để tạo ra doanh thu đa tầng; trong khi Hyperliquid gần hơn với tầng giao dịch. Trong cấu trúc thị trường tài chính truyền thống, lợi nhuậ